洽背汗流

xiá bèi hàn liú hiệp bối hãn lưu

Hán Việt: hiệp bối hãn lưu · Pinyin: xiá bèi hàn liú

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (bối) + (hãn) + (lưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 洽,沾溼。「洽背汗流」猶「汗流浹背」。見「汗流浹背」條。01.《敦煌變文集新書.卷一.漢將王陵變文》:「二將當時夜半越對,謼得皇帝洽背汗流。」<a name="流汗浹背"> </a>