派人出差 phái nhân xuất soa Hán Việt: phái nhân xuất soa Tổng quan Cấu tạo: 派 (phái) + 人 (nhân) + 出 (xuất) + 差 (soa)Hán Việtphái nhân xuất soaCấu tạo派 + 人 + 出 + 差 · phái + nhân + xuất + soa nghĩa thành phần: phái + nhân + xuất + soa Nghĩa EngCihui send sb on message