派人去取 phái nhân khứ thủ Hán Việt: phái nhân khứ thủ Tổng quan Cấu tạo: 派 (phái) + 人 (nhân) + 去 (khứ) + 取 (thủ)Hán Việtphái nhân khứ thủCấu tạo派 + 人 + 去 + 取 · phái + nhân + khứ + thủ nghĩa thành phần: phái + nhân + khứ + thủ Nghĩa EngCihui send for