派人去取

phái nhân khứ thủ

Hán Việt: phái nhân khứ thủ

Tổng quan

Cấu tạo: 派 (phái) + 人 (nhân) + 去 (khứ) + 取 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cử đi lấy

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi send for

Eng

  • Cihui send for

Từ liên quan

Gần nghĩa

去取之间 · 派人出差 · 派人去请 · 派人看守 · 派人送信