派人去請 pài rén qù qǐng · phái nhân khứ thỉnh Hán Việt: phái nhân khứ thỉnh · Pinyin: pài rén qù qǐng Tổng quan Cấu tạo: 派 (phái) + 人 (nhân) + 去 (khứ) + 請 (thỉnh)Pinyinpài rén qù qǐngHán Việtphái nhân khứ thỉnhCấu tạo派 + 人 + 去 + 請 · phái + nhân + khứ + thỉnh nghĩa thành phần: phái + nhân + khứ + thỉnh Nghĩa EngCihui send for