派人看守 phái nhân khán thủ Hán Việt: phái nhân khán thủ Tổng quan Cấu tạo: 派 (phái) + 人 (nhân) + 看 (khán) + 守 (thủ)Hán Việtphái nhân khán thủCấu tạo派 + 人 + 看 + 守 · phái + nhân + khán + thủ nghĩa thành phần: phái + nhân + khán + thủ Nghĩa EngCihui set watch on