派人看守 phái nhân khán thủ Hán Việt: phái nhân khán thủ Tổng quan Cấu tạo: 派 (phái) + 人 (nhân) + 看 (khán) + 守 (thủ)Hán Việtphái nhân khán thủTừ loạitínhCấu tạo派 + 人 + 看 + 守 · phái + nhân + khán + thủ nghĩa thành phần: phái + nhân + khán + thủ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cử canh giữMainlandKaggle Zh-Vi set watch onEngCihui set watch on Từ liên quan Gần nghĩa看守內閣 · 看守内阁 · 看守人 · 看守所 · 看守者 · 派人出差 · 派人去取 · 派人去请