派人送信

phái nhân tống tín

Hán Việt: phái nhân tống tín

Tổng quan

Cấu tạo: 派 (phái) + 人 (nhân) + 送 (tống) + 信 (tín)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cử báo tin

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi send word

Eng

  • Cihui send word

Từ liên quan

Gần nghĩa

送信儿 · 送信兒 · 派人出差 · 派人去取 · 派人去请 · 派人看守 · 送信者