派兵入侵 phái binh nhập xâm Hán Việt: phái binh nhập xâm Tổng quan Cấu tạo: 派 (phái) + 兵 (binh) + 入 (nhập) + 侵 (xâm)Hán Việtphái binh nhập xâmCấu tạo派 + 兵 + 入 + 侵 · phái + binh + nhập + xâm nghĩa thành phần: phái + binh + nhập + xâm Nghĩa EngCihui 派兵入侵 àibīngrùqīn f.e. send one's troops to invade