派兵遣将

phái binh khiển tương

Hán Việt: phái binh khiển tương

Tổng quan

Cấu tạo: 派 (phái) + 兵 (binh) + 遣 (khiển) + 將 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điều binh khiển tướng
  • Biên soạn dispatch troops and send generals

Eng

  • Cihui 派兵遣將 àibīngqiǎnjiàng f.e. dispatch troops and send generals

Từ liên quan

Gần nghĩa

派兵驻守 · 遣将调兵 · 遣将征兵 · 派兵入侵 · 派兵驻防 · 遣將徵兵 · 遣將調兵