派兵驻守

phái binh trú thủ

Hán Việt: phái binh trú thủ

Tổng quan

(quân sự) đơn vị đồn trú (tại một thành phố hoặc một đồn bót), đóng quân; bố trí lực lượng đồn trú (ở nơi nào)

Cấu tạo: 派 (phái) + 兵 (binh) + 駐 (trú) + 守 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đóng quân

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi garrison

Từ liên quan

Gần nghĩa

派兵入侵 · 派兵遣将 · 派兵驻防