派出機構

pái chū jī gòu phái xuất ki cấu

Hán Việt: phái xuất ki cấu · Pinyin: pái chū jī gòu

Tổng quan

Cấu tạo: (phái) + (xuất) + (ki) + (cấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 派出機構 àichū jīgòu n. delegated agency