派利亞的 phái lợi á đích Hán Việt: phái lợi á đích Tổng quan Cấu tạo: 派 (phái) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 的 (đích)Hán Việtphái lợi á đíchCấu tạo派 + 利 + 亞 + 的 · phái + lợi + á + đích nghĩa thành phần: phái + lợi + á + đích Nghĩa EngCihui pierian