派大用場 phái đại dụng tràng Hán Việt: phái đại dụng tràng Tổng quan Cấu tạo: 派 (phái) + 大 (đại) + 用 (dụng) + 場 (tràng)Hán Việtphái đại dụng tràngCấu tạo派 + 大 + 用 + 場 · phái + đại + dụng + tràng nghĩa thành phần: phái + đại + dụng + tràng Nghĩa EngCihui go far