派拉蒙影 pài lā méng yǐng · phái lạp mông ảnh Hán Việt: phái lạp mông ảnh · Pinyin: pài lā méng yǐng Tổng quan Cấu tạo: 派 (phái) + 拉 (lạp) + 蒙 (mông) + 影 (ảnh)Pinyinpài lā méng yǐngHán Việtphái lạp mông ảnhCấu tạo派 + 拉 + 蒙 + 影 · phái + lạp + mông + ảnh nghĩa thành phần: phái + lạp + mông + ảnh