派生分數

phái sanh phân sổ

Hán Việt: phái sanh phân sổ

Tổng quan

Cấu tạo: (phái) + (sanh) + (phân) + (sổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 派生分數 àishēng fēnshù n. <lg.> derived score