派生形式 phái sanh hình thức Hán Việt: phái sanh hình thức Tổng quan Cấu tạo: 派 (phái) + 生 (sanh) + 形 (hình) + 式 (thức)Hán Việtphái sanh hình thứcCấu tạo派 + 生 + 形 + 式 · phái + sanh + hình + thức nghĩa thành phần: phái + sanh + hình + thức Nghĩa EngCihui 派生形式 àishēng xíngshì n. derivative