派生意義 phái sanh ý nghĩa Hán Việt: phái sanh ý nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 派 (phái) + 生 (sanh) + 意 (ý) + 義 (nghĩa)Hán Việtphái sanh ý nghĩaCấu tạo派 + 生 + 意 + 義 · phái + sanh + ý + nghĩa nghĩa thành phần: phái + sanh + ý + nghĩa Nghĩa EngCihui 派生意義 àishēng yìyì n. 1. derived meaning 2. <lg.> associative/derivative meaning