派生系列 phái sanh hệ liệt Hán Việt: phái sanh hệ liệt Tổng quan chuỗi con Cấu tạo: 派 (phái) + 生 (sanh) + 系 (hệ) + 列 (liệt)Hán Việtphái sanh hệ liệtCấu tạo派 + 生 + 系 + 列 · phái + sanh + hệ + liệt nghĩa thành phần: phái + sanh + hệ + liệt Nghĩa ViệtCihui chuỗi con