派生詞幹 phái sanh từ cán Hán Việt: phái sanh từ cán Tổng quan Cấu tạo: 派 (phái) + 生 (sanh) + 詞 (từ) + 幹 (cán)Hán Việtphái sanh từ cánCấu tạo派 + 生 + 詞 + 幹 · phái + sanh + từ + cán nghĩa thành phần: phái + sanh + từ + cán Nghĩa EngCihui 派生詞幹 àishēng cígàn n. <lg.> derivative stem