派生詞幹

phái sanh từ cán

Hán Việt: phái sanh từ cán

Tổng quan

Cấu tạo: (phái) + (sanh) + (từ) + (cán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 派生詞幹 àishēng cígàn n. <lg.> derivative stem