派生過程

phái sanh quá trình

Hán Việt: phái sanh quá trình

Tổng quan

Cấu tạo: (phái) + (sanh) + (quá) + (trình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 派生過程 àishēng guòchéng n. <lg.> derivation