派系之爭

phái hệ chi tranh

Hán Việt: phái hệ chi tranh

Tổng quan

Cấu tạo: (phái) + (hệ) + (chi) + (tranh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 派系之爭 àixìzhīzhēng n. factional disputes