派給工作 pài gěi gōng zuò · phái cấp công tác Hán Việt: phái cấp công tác · Pinyin: pài gěi gōng zuò Tổng quan giao nhiệm vụ Cấu tạo: 派 (phái) + 給 (cấp) + 工 (công) + 作 (tác)Pinyinpài gěi gōng zuòHán Việtphái cấp công tácCấu tạo派 + 給 + 工 + 作 · phái + cấp + công + tác nghĩa thành phần: phái + cấp + công + tác Nghĩa ViệtCihui giao nhiệm vụ