派股通知 phái cổ thông tri Hán Việt: phái cổ thông tri Tổng quan Cấu tạo: 派 (phái) + 股 (cổ) + 通 (thông) + 知 (tri)Hán Việtphái cổ thông triCấu tạo派 + 股 + 通 + 知 · phái + cổ + thông + tri nghĩa thành phần: phái + cổ + thông + tri Nghĩa EngCihui 派股通知 àigǔ tōngzhī n. allotment letter; share allotment form