派餅的種 phái bính đích chủng Hán Việt: phái bính đích chủng Tổng quan Cấu tạo: 派 (phái) + 餅 (bính) + 的 (đích) + 種 (chủng)Hán Việtphái bính đích chủngCấu tạo派 + 餅 + 的 + 種 · phái + bính + đích + chủng nghĩa thành phần: phái + bính + đích + chủng Nghĩa EngCihui shoofly