流爲草寇 lưu vi thảo khấu Hán Việt: lưu vi thảo khấu Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 爲 (vi) + 草 (thảo) + 寇 (khấu)Hán Việtlưu vi thảo khấuCấu tạo流 + 爲 + 草 + 寇 · lưu + vi + thảo + khấu nghĩa thành phần: lưu + vi + thảo + khấu Nghĩa EngCihui go the woods