流亡人士 lưu vong nhân sĩ Hán Việt: lưu vong nhân sĩ Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 亡 (vong) + 人 (nhân) + 士 (sĩ)Hán Việtlưu vong nhân sĩCấu tạo流 + 亡 + 人 + 士 · lưu + vong + nhân + sĩ nghĩa thành phần: lưu + vong + nhân + sĩ Nghĩa EngCihui people-in-exile