流產後的 lưu sản hậu đích Hán Việt: lưu sản hậu đích Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 產 (sản) + 後 (hậu) + 的 (đích)Hán Việtlưu sản hậu đíchCấu tạo流 + 產 + 後 + 的 · lưu + sản + hậu + đích nghĩa thành phần: lưu + sản + hậu + đích Nghĩa EngCihui postabortal