流產菌素

lưu sản khuẩn tố

Hán Việt: lưu sản khuẩn tố

Tổng quan

chất sẩy thai; abotin

Cấu tạo: (lưu) + (sản) + (khuẩn) + (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất sẩy thai; abotin