流傳久遠的
lưu truyện cửu viễn đích
Hán Việt: lưu truyện cửu viễn đích
Tổng quan
Cấu tạo: 流 (lưu) + 傳 (truyện) + 久 (cửu) + 遠 (viễn) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui best-known
Hán Việt: lưu truyện cửu viễn đích
Cấu tạo: 流 (lưu) + 傳 (truyện) + 久 (cửu) + 遠 (viễn) + 的 (đích)