流體靜力學

liú tǐ jìng lì xué lưu thể tĩnh lực học

Hán Việt: lưu thể tĩnh lực học · Pinyin: liú tǐ jìng lì xué

Tổng quan

thuỷ tĩnh học

Cấu tạo: (lưu) + (thể) + (tĩnh) + (lực) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuỷ tĩnh học

Eng

  • Cihui 流體靜力學 iútǐ jìnglìxué n. hydrostatics