流光如箭 liú guāng rú jiàn · lưu quang như tiến Hán Việt: lưu quang như tiến · Pinyin: liú guāng rú jiàn Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 光 (quang) + 如 (như) + 箭 (tiến)Pinyinliú guāng rú jiànHán Việtlưu quang như tiếnCấu tạo流 + 光 + 如 + 箭 · lưu + quang + như + tiến nghĩa thành phần: lưu + quang + như + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容时间过得极快。