流光易逝

liú guāng yì shì lưu quang dịch thệ

Hán Việt: lưu quang dịch thệ · Pinyin: liú guāng yì shì

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (quang) + (dịch) + (thệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容时间过得极快。

Eng

  • Cihui 流光易逝 iúguāngyìshì f.e. Time flies.