流利地講 lưu lợi địa giảng Hán Việt: lưu lợi địa giảng Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 利 (lợi) + 地 (địa) + 講 (giảng)Hán Việtlưu lợi địa giảngCấu tạo流 + 利 + 地 + 講 · lưu + lợi + địa + giảng nghĩa thành phần: lưu + lợi + địa + giảng Nghĩa EngCihui spiel off