流利失常

lưu lợi thất thường

Hán Việt: lưu lợi thất thường

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (lợi) + (thất) + (thường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 流利失常 iúlì shīcháng n. <lg.> dysfluency