流動人口
lưu động nhân khẩu
Hán Việt: lưu động nhân khẩu · Pinyin: liú dòng rén kǒu
Tổng quan
dân số tạm trú | dân số lưu động
Nghĩa
Việt
- Cihui dân số tạm trú | dân số lưu động
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 因職業、生活、就學、旅行等因素,暫居於他地,但戶籍尚未遷出者。
Eng
- CC-CEDICT transient population|floating population
- Cihui transient population; floating population