流動住宅 lưu động trụ trạch Hán Việt: lưu động trụ trạch Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 動 (động) + 住 (trụ) + 宅 (trạch)Hán Việtlưu động trụ trạchCấu tạo流 + 動 + 住 + 宅 · lưu + động + trụ + trạch nghĩa thành phần: lưu + động + trụ + trạch Nghĩa EngCihui 流動住宅 iúdòng zhùzhái n. motor home; recreation vehicle (R.V.) M:⁴zuò