流動廚房 lưu động trù phòng Hán Việt: lưu động trù phòng Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 動 (động) + 廚 (trù) + 房 (phòng)Hán Việtlưu động trù phòngCấu tạo流 + 動 + 廚 + 房 · lưu + động + trù + phòng nghĩa thành phần: lưu + động + trù + phòng Nghĩa EngCihui soup kitchen