流動商店

lưu động thương điếm

Hán Việt: lưu động thương điếm

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (động) + (thương) + (điếm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 流動商店 iúdòng shāngdiàn p.w. mobile shop M:¹jiā