流動宣傳員

lưu động tuyên truyện viên

Hán Việt: lưu động tuyên truyện viên

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (động) + (tuyên) + (truyện) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 流動宣傳員 iúdòng xuānchuányuán n. <hist.> flying pickets M:ge/¹míng/²wèi