流动宣传员

lưu động tuyên truyện viên

Hán Việt: lưu động tuyên truyện viên

Tổng quan

Cấu tạo: 流 (lưu) + 動 (động) + 宣 (tuyên) + 傳 (truyện) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đội tuyên truyền lưu động
  • Biên soạn 流動宣傳員 iúdòng xuānchuányuán n. <hist.> flying pickets M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 流動宣傳員 iúdòng xuānchuányuán n. <hist.> flying pickets M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

流动图书馆 · 流动人口 · 流动儿童 · 流动性大沙漠 · 流动负债 · 流动资产 · 流动资本 · 流动资金