流動捐血車

lưu động quyên huyết xa

Hán Việt: lưu động quyên huyết xa

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (động) + (quyên) + (huyết) + (xa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 流動捐血車 iúdòng juānxuèchē n. bloodmobile