流動政府 lưu động chánh phủ Hán Việt: lưu động chánh phủ Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 動 (động) + 政 (chánh) + 府 (phủ)Hán Việtlưu động chánh phủCấu tạo流 + 動 + 政 + 府 · lưu + động + chánh + phủ nghĩa thành phần: lưu + động + chánh + phủ Nghĩa EngCihui mobile government