流動服務 lưu động phục vụ Hán Việt: lưu động phục vụ Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 動 (động) + 服 (phục) + 務 (vụ)Hán Việtlưu động phục vụCấu tạo流 + 動 + 服 + 務 · lưu + động + phục + vụ nghĩa thành phần: lưu + động + phục + vụ Nghĩa EngCihui 流動服務 iúdòng fúwù n. mobile service