流動虛產 lưu động hư sản Hán Việt: lưu động hư sản Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 動 (động) + 虛 (hư) + 產 (sản)Hán Việtlưu động hư sảnCấu tạo流 + 動 + 虛 + 產 · lưu + động + hư + sản nghĩa thành phần: lưu + động + hư + sản Nghĩa EngCihui 流動虛產 iúdòng xūchǎn n. <acct.> current intangibles