流動虛產

lưu động hư sản

Hán Việt: lưu động hư sản

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (động) + (hư) + (sản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 流動虛產 iúdòng xūchǎn n. <acct.> current intangibles