流動負債

liú dòng fù zhài lưu động phụ trái

Hán Việt: lưu động phụ trái · Pinyin: liú dòng fù zhài

Tổng quan

nợ phải trả ngắn hạn

Cấu tạo: (lưu) + (động) + (phụ) + (trái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nợ phải trả ngắn hạn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 企業決算日起一年或營業周期內應償還的債款或義務。如銀行透支、貼現、應付帳款、暫收款、應付票據、短期借款、應付費用等。

Eng

  • CC-CEDICT current liability
  • Cihui current liability

ja

  • JMdict current liabilities