流动负债

liú dòng fù zhàilưu động phụ trái

Hán Việt: lưu động phụ trái · Pinyin: liú dòng fù zhài

Tổng quan

nợ phải trả ngắn hạn

新华 · Tân Hoa Đại lục

企業決算日起一年或營業周期內應償還的債款或義務。如銀行透支、貼現、應付帳款、暫收款、應付票據、短期借款、應付費用等。

Cấu tạo: 流 (lưu) + 動 (động) + 負 (phụ) + 債 (trái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nợ ngắn hạn
  • Tần suất từ nợ phải trả ngắn hạn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 企業決算日起一年或營業周期內應償還的債款或義務。如銀行透支、貼現、應付帳款、暫收款、應付票據、短期借款、應付費用等。

Eng

  • JMdict current liabilities
  • Cihui current liability
  • Tần suất từ current liability

Đức

  • Handedict kurzfristige Verbindlichkeiten (S, Wirtsch)

ja

  • JMdict 流動負債(りゅうどうふさい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

负债累累 · 流动人口 · 流动儿童 · 流动资产 · 流动资本 · 流动资金 · 流动图书馆 · 流动学