流動負責

lưu động phụ trách

Hán Việt: lưu động phụ trách

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (động) + (phụ) + (trách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 流動負責 iúdòng fùzé n. circulating liabilities