流動負責 lưu động phụ trách Hán Việt: lưu động phụ trách Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 動 (động) + 負 (phụ) + 責 (trách)Hán Việtlưu động phụ tráchCấu tạo流 + 動 + 負 + 責 · lưu + động + phụ + trách nghĩa thành phần: lưu + động + phụ + trách Nghĩa EngCihui 流動負責 iúdòng fùzé n. circulating liabilities