流動質權 lưu động chất quyền Hán Việt: lưu động chất quyền Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 動 (động) + 質 (chất) + 權 (quyền)Hán Việtlưu động chất quyềnCấu tạo流 + 動 + 質 + 權 · lưu + động + chất + quyền nghĩa thành phần: lưu + động + chất + quyền Nghĩa EngCihui 流動質權 iúdòng zhìquán n. <acct.> floating charges