流動資本

liú dòng zī běn lưu động tư bổn

Hán Việt: lưu động tư bổn · Pinyin: liú dòng zī běn

Tổng quan

(Econ) Vốn lưu động.+ Thường là những khoản của tài sản ngắn hạn do nguồn vốn dài hạn tạo nên.

Cấu tạo: (lưu) + (động) + (tư) + (bổn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Econ) Vốn lưu động.+ Thường là những khoản của tài sản ngắn hạn do nguồn vốn dài hạn tạo nên.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 固定资本”的对称。生产资本的组成部分。以原材料、燃料、辅助材料等形式存在的那部分不变资本和用于购买劳动力的可变资本。

Eng

  • Cihui 流動資本 iúdòng zīběn n. circulating/floating/liquid capital M:²bǐ