流動阻力 liú dòng zǔ lì · lưu động trở lực Hán Việt: lưu động trở lực · Pinyin: liú dòng zǔ lì Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 動 (động) + 阻 (trở) + 力 (lực)Pinyinliú dòng zǔ lìHán Việtlưu động trở lựcCấu tạo流 + 動 + 阻 + 力 · lưu + động + trở + lực nghĩa thành phần: lưu + động + trở + lực