流動友善 lưu động hữu thiện Hán Việt: lưu động hữu thiện Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 動 (động) + 友 (hữu) + 善 (thiện)Hán Việtlưu động hữu thiệnCấu tạo流 + 動 + 友 + 善 · lưu + động + hữu + thiện nghĩa thành phần: lưu + động + hữu + thiện Nghĩa EngCihui mobile-friendly