流動售貨 lưu động thụ hóa Hán Việt: lưu động thụ hóa Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 動 (động) + 售 (thụ) + 貨 (hóa)Hán Việtlưu động thụ hóaCấu tạo流 + 動 + 售 + 貨 · lưu + động + thụ + hóa nghĩa thành phần: lưu + động + thụ + hóa Nghĩa EngCihui 流動售貨 iúdòng shòuhuò n. mobile vending