流動惰性 lưu động nọa tính Hán Việt: lưu động nọa tính Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 動 (động) + 惰 (nọa) + 性 (tính)Hán Việtlưu động nọa tínhCấu tạo流 + 動 + 惰 + 性 · lưu + động + nọa + tính nghĩa thành phần: lưu + động + nọa + tính Nghĩa EngCihui slumpability